Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền boa" (1)
tiền boa

Tiếng Anh
Danh từ(money) tip
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.
Từ liên quan "tiền boa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền boa" (1)
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.
